越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chi trả” (1)
chi trả
英语
动to pay
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
The company will pay the salary.
相关词“chi trả” (1)
khả năng chi trả nợ
英语
短语debt repayment capacity
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
短语“chi trả” (7)
Công ty sẽ chi trả tiền lương.
The company will pay the salary.
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
The housing segment suitable for the affordability of middle-income people has not received due attention.
